| отдаваться | -отдаваться- отдав́аться несов. 13b“сов. отд́аться- (В) chịu theo, hàng phục, đầu hàng|- (Д) (посвящаться себя) hiến thân, hiến mình, xả thân|- (о женщне) thuận tình giao hợp, giao cấu, ngủ; nằm, hiến mình (разг.)|- (раздаваться) vang lên, âm vang; (отражаться) ảnh hưởng đến |
* Từ tham khảo/words other:
- отдаление
- отдаленный
- отдалить
- отдалиться
- отдалять