Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отдаление
-отдаление- отдал́ени|е с. 7a- (отчуждение) [sự] xa lạ, xa cách, xa lánh|-|= в ~и ở xa xa, đằng xa|= в ~и чеѓо-л. cách xa cái gì
* Từ tham khảo/words other:
-
отдаленный
-
отдалить
-
отдалиться
-
отдалять
-
отдаляться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отдаление
* Từ tham khảo/words other:
- отдаленный
- отдалить
- отдалиться
- отдалять
- отдаляться