| отдаленный | -отдаленный- отдалённ|ый прил.- xa, xa xôi, xa xăm, xa tít, xa xa|= ~ рай́он khu vực xa xôi, vùng xa|= ~ые пр́едки tổ tiên xa (xa xưa)|= в ~ые времен́а hồi xưa, thời xưa, vào hồi xa xưa|= ~ое сх́одство [sự] hao hao giống, hơi giống|= ~ое б́удущее tương lai xa|- (отчуждённый) xa lạ |
* Từ tham khảo/words other:
- отдалить
- отдалиться
- отдалять
- отдаляться
- отдать