| отдача | -отдача- отд́ач|а ж. 4a-:|= ~ внаём [sự] cho thuê|- (возрвщение) [sự] trả lại, hoàn lại|= без ~и không trả lại, không hoàn lại, quịt|- спорт. [sự] đá bóng trả lại, đánh bóng trả lại|- (оружия) [sự] giật lui, giật lùi, thúc lui|- (коэффициент полезного действия) hiêu xuất|- (о работе) công sức, sức lực, nghị lực, [sự] nỗ lực, cố gắng |
* Từ tham khảo/words other:
- отдел
- отделать
- отделаться
- отделение
- отделить