| отделка | -отделка- отд́ел|ка ж. 3*a- (действие) [sự] trang sửa, sửa sang, trau chuốt, tu bổ thêm, làm cho hoàn hảo, hoàn tất, hoàn thiện, tinh sửa, gia công lần chót, gia công tinh|= ~ кват́иры sự trang sửa (sửa sang, hoàn tất, hoàn thiện) căn nhà|- (украшение) trang trí, trang hoàng, trang điểm|= вн́утренняя ~ trang trí (trang hoàng) bên trong |
* Từ tham khảo/words other:
- отделочный
- отделывать
- отделываться
- отдельный
- отделять