| отделять | -отделять- отдел́ять несов. 1“сов. отдел́ить‚(В)- tách... ra, phân... ra, ngăn... ra; (изолировать) cách ly, ngăn cách; (разъединять) phân chia, phân ly, ngăn cách|= ~ что-л. перегор́одкой dùng phên ngăn cách cái gì|- (отличать) phân biệt|= ~ пр́авду от лжи phân biệt sự thật và giả dối, phân rõ thật giả|- тк. несов. (служить границей чего-л.) ngăn cách, phân cách|- (выделять) chia |
* Từ tham khảo/words other:
- отделяться
- отдено
- отденость
- отдергивать
- отдернуть