Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отдено
-отдено- отд́ено нареч.- [một cách] riêng biệt, tách riêng, biệt lập, riêng,; (в одиночку) riêng lẻ, riêng rẽ, cá biệt|= ~ сто́ящий biệt lập, đứng tách riêng|= жить ~ от коѓо-л. ở riêng, tách khỏi ai
* Từ tham khảo/words other:
-
отденость
-
отдергивать
-
отдернуть
-
отдирать
-
отдохнуть
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отдено
* Từ tham khảo/words other:
- отденость
- отдергивать
- отдернуть
- отдирать
- отдохнуть