Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отдуваться
-отдуваться- отдув́аться несов. 1- thở phì phì, thở hồng hộc|- разг. (за коѓо-л. что-л.) è cổ gánh lấy trách nhiệm|= мне прих́одиться ~ за всех tôi phải è cổ ra gánh lấy trách nhiệm cho mọi người
* Từ tham khảo/words other:
-
отдушина
-
отдых
-
отдыхать
-
отдыхающий
-
отдышаться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отдуваться
* Từ tham khảo/words other:
- отдушина
- отдых
- отдыхать
- отдыхающий
- отдышаться