Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отдых
-отдых- ́отдых м. 3a- [sự] nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ|= нужд́аться в ~е đóng quân lại nghỉ|= пр́аво на ~ quyền được nghỉ ngơi|-|= вез ~а liên tục, liền tù tì|= мне дав́ать ком́у-л. ни ~у, ни ср́оку không để cho ai được yên
* Từ tham khảo/words other:
-
отдыхать
-
отдыхающий
-
отдышаться
-
отек
-
отекать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отдых
* Từ tham khảo/words other:
- отдыхать
- отдыхающий
- отдышаться
- отек
- отекать