Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отдыхающий
-отдыхающий- отдых́ающий м. 4a- người nghỉ
* Từ tham khảo/words other:
-
отдышаться
-
отек
-
отекать
-
отелиться
-
отель
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отдыхающий
* Từ tham khảo/words other:
- отдышаться
- отек
- отекать
- отелиться
- отель