Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отекать
-отекать- отеќать несов. 1“сов. от́ечь- phù lên, xưng lên, húp lên; (неметь) tê đi, dại đi|- (о свете) nhỏ giọt, nhỏ nến
* Từ tham khảo/words other:
-
отелиться
-
отель
-
отеплить
-
отеплять
-
отец
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отекать
* Từ tham khảo/words other:
- отелиться
- отель
- отеплить
- отеплять
- отец