Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отживать
-отживать- отжив́ать несов. 1“сов. отж́ить- sống hết đời, sống lâu, hưởng thọ, thọ; перен. lùi về dĩ vãng, biến mất|- (устаревать) lỗi thời, hết thời, quá thời, không hợp thời
* Từ tham khảo/words other:
-
отживший
-
отжигательный горшок
-
отжимать
-
отжить
-
отзвенеть
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отживать
* Từ tham khảo/words other:
- отживший
- отжигательный горшок
- отжимать
- отжить
- отзвенеть