Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отжимать
-отжимать- отжим́ать несов. 1‚(В)- vắt, ép|= ~ бельё vắt quần áo [ướt]|= ~ вод́у из чеѓо-л. vắt, ép cái gì để lấy nước, vắt nước ở cái gì ra|= ~ что-л. д́осуха vắt khô cái gì, vắt cái gì thật khô
* Từ tham khảo/words other:
-
отжить
-
отзвенеть
-
отзвонить
-
отзвук
-
отзвучать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отжимать
* Từ tham khảo/words other:
- отжить
- отзвенеть
- отзвонить
- отзвук
- отзвучать