| отделочный | -отделочный- отд́елочн|ый прил.- [thuộc về, để] trang sửa, sửa sang, trau chuốt, tu bổ thêm, làm cho hoàn hảo, hoàn tất, hoàn thiện, tinh sửa, gia công lần chót, gia công tinh|= ~ые раб́оты công việc trang sửa(sửa sang, hoàn tất, hoàn thiện, tinh sửa) |
* Từ tham khảo/words other:
- отделывать
- отделываться
- отдельный
- отделять
- отделяться