| отделывать | -отделывать- отд́елывать несов. 1“сов. отд́елать‚(В)- (здание и т. п.) trang sửa, sửa sang, chau chuốt, tu bổ thêm, làm cho... hoàn hảo, hoàn tất, hoàn thiện, tinh sửa, gia công lần chót, gia công tinh|= ~ стать́ю sửa sang(trau chuốt) bài báo, làm cho bài báo hoàn hảo|- (украшать) trang trí, trang hoàng, trang điểm|- (пачкать) прост. làm bẩn, làm hỏng|- (ругать, избивать) прост. mắng, chửi, đì, xạc, nện, choảng, ghè |
* Từ tham khảo/words other:
- отделываться
- отдельный
- отделять
- отделяться
- отдено