Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отделяться
-отделяться- отдел́яться несов. 1“сов. отдел́иться‚(от Р)- (отпадать от чеѓо-л.) tách khỏi, rời khỏi, tách ra, phân lập|= кор́а отдел́илась от стовал́а vỏ tách khỏi thân cây|- (отходить, удаляться) đi khỏi, rời khỏi, ra khỏi
* Từ tham khảo/words other:
-
отдено
-
отденость
-
отдергивать
-
отдернуть
-
отдирать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отделяться
* Từ tham khảo/words other:
- отдено
- отденость
- отдергивать
- отдернуть
- отдирать