Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отдушина
-отдушина- отд́ушина ж. 1a- lỗ thông hơi|- перен. lối thoát, niềm an ủi
* Từ tham khảo/words other:
-
отдых
-
отдыхать
-
отдыхающий
-
отдышаться
-
отек
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отдушина
* Từ tham khảo/words other:
- отдых
- отдыхать
- отдыхающий
- отдышаться
- отек