| отдыхать | -отдыхать- отдых́ать несов. 1“сов. отдохн́уть- nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ, nghỉ tay, nghỉ chân; (на курорте) an dưỡng, nghỉ mát|= вам н́адо отдохн́уть anh cần phải nghỉ ngơi (tĩnh dưỡng)|-|= ~ душ́ой tĩnh dưỡng thinh thần, để cho đầu óc được thoải mái, tĩnh tâm |
* Từ tham khảo/words other:
- отдыхающий
- отдышаться
- отек
- отекать
- отелиться