Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отдышаться
-отдышаться- отдыш́аться сов. 6c- thở lại hơi, lấy hơi
* Từ tham khảo/words other:
-
отек
-
отекать
-
отелиться
-
отель
-
отеплить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отдышаться
* Từ tham khảo/words other:
- отек
- отекать
- отелиться
- отель
- отеплить