Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отеплять
-отеплять- отепл́ять несов. 1“сов. отепл́ить‚(В)- làm ấm, che ấm, phủ ấm, giữ nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
-
отец
-
отеческий
-
отечственный
-
отечство
-
отечь
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отеплять
* Từ tham khảo/words other:
- отец
- отеческий
- отечственный
- отечство
- отечь