| отечственный | -отечственный- от́ечственн|ый прил.- [thuộc về, của] nước nhà, nước mình, đất nước, tổ quốc|= ~ая на́ука [nền] khoa học nước nhà|= тов́ары ~ого произв́одства hàng nội địa hóa, hàng sản xuất trong nước|-|= Вел́ика От́ечственная войн́а [cuộc] Chiến tranh vệ quốc vĩ đại, Chiến tranh giữ nước vĩ đại, Chiến tranh ái quốc vĩ đại |
* Từ tham khảo/words other:
- отечство
- отечь
- отжать
- отживать
- отживший