Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отечство
-отечство- от́ечство с. 1a- tổ quốc, Tổ quốc
* Từ tham khảo/words other:
-
отечь
-
отжать
-
отживать
-
отживший
-
отжигательный горшок
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отечство
* Từ tham khảo/words other:
- отечь
- отжать
- отживать
- отживший
- отжигательный горшок