Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отзвенеть
-отзвенеть- отзвен́еть сов. 5b- reo vang, rung vang, điểm vang
* Từ tham khảo/words other:
-
отзвонить
-
отзвук
-
отзвучать
-
отзыв
-
отзывать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отзвенеть
* Từ tham khảo/words other:
- отзвонить
- отзвук
- отзвучать
- отзыв
- отзывать