Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отзвонить
-отзвонить- отзвон|́ить сов. 4b- (В) (о часах) điểm, đánh|- (перестать звонить) đánh chuông xong, rung chuông xong; (о часах) điểm xong|-|= ~́ил и колоќольни дол́ой đánh trống bỏ rùi
* Từ tham khảo/words other:
-
отзвук
-
отзвучать
-
отзыв
-
отзывать
-
отзываться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отзвонить
* Từ tham khảo/words other:
- отзвук
- отзвучать
- отзыв
- отзывать
- отзываться