| отзыв | -отзыв- ́отзыв м. 1a- (мнение) ý kiến, nhận xét, ý kiến nhận xét; (рецензия) [bài] bình phẩm, phê bình|= кн́ига получ́ила бдагопри́ятные ~ы [cuốn] sách được nhận xét tốt|- воен. đáp hiệu, mật khẩu|- отз́ыв м. 1a- [sự] rút về, gọi về, triệu hồi, triệu về, triệu hoàn; (депутата) [sự] bãi miễn|= ~ пос́а [việc] rút đại sứ về, gọi đại sứ về, triệu hồi đại sứ về |
* Từ tham khảo/words other:
- отзывать
- отзываться
- отзывной
- отзывчивый
- отзывчиность