Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使烦躁
= {grate} , vỉ lò, ghi lò (trong lò sưởi); lò sưởi, (ngành mỏ) lưới sàng quặng, đặt vỉ lò, đặt ghi lò, mài, xát (thành bột); nạo, nghiến kèn kẹt (răng), kêu cọt kẹt, kêu kèn kẹt, làm khó chịu, làm gai người
* Từ tham khảo/words other:
-
使热带化
-
使热心
-
使热的人
-
使焦急
-
使焦虑
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使烦躁
* Từ tham khảo/words other:
- 使热带化
- 使热心
- 使热的人
- 使焦急
- 使焦虑