Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使热带化
= {tropicalize}
* Từ tham khảo/words other:
-
使热心
-
使热的人
-
使焦急
-
使焦虑
-
使焦躁
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使热带化
* Từ tham khảo/words other:
- 使热心
- 使热的人
- 使焦急
- 使焦虑
- 使焦躁