Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使热心
= {enthuse} , tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình, chan chứa tình cảm, làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái
* Từ tham khảo/words other:
-
使热的人
-
使焦急
-
使焦虑
-
使焦躁
-
使焦躁的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使热心
* Từ tham khảo/words other:
- 使热的人
- 使焦急
- 使焦虑
- 使焦躁
- 使焦躁的