| 使焦急 | = {flutter} , sự vẫy, sự vỗ (cánh), sự run rẫy vì bị kích động, sự rung, (từ lóng) sự đầu cơ vặt, vỗ cánh, vẫy cánh, rung rinh, đu đưa, dập dờn, đập yếu và không đều (mạch), run rẩy vì kích động, bối rối, xao xuyến, xốn xang, vỗ (cánh...), vẫy (cánh, cờ...), kích động; làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang|= {rile} , (từ lóng) chọc tức, trêu chọc; làm phát cáu|= {roil} , khấy đục (nước), chọc tức, làm phát cáu |
* Từ tham khảo/words other:
- 使焦虑
- 使焦躁
- 使焦躁的
- 使照惯例
- 使煮得嫩