Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使熟知
= {familiarize} , phổ biến (một vấn đề), làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)
* Từ tham khảo/words other:
-
使燃烧
-
使爆发
-
使爆炸
-
使爆炸的人
-
使爆裂
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使熟知
* Từ tham khảo/words other:
- 使燃烧
- 使爆发
- 使爆炸
- 使爆炸的人
- 使爆裂