| 使爆发 | = {explode} , làm nổ, đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...), nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng|= {fulminate} , xoè lửa, nổ, nổi giận đùng đùng, ngoại động từ, xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...), (hoá học) Funminat|= {fulmine} , (thơ ca) nổ (sấm sét), (thơ ca) ầm ầm sấm động ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使爆炸
- 使爆炸的人
- 使爆裂
- 使爬进船底
- 使爱上