Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使狂热
= {panic} , (thực vật học) cây tắc, sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi, hoảng sợ, hoang mang sợ hãi, làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi
* Từ tham khảo/words other:
-
使狗去攻击
-
使狼狈
-
使猛撞
-
使现代化
-
使现病容
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使狂热
* Từ tham khảo/words other:
- 使狗去攻击
- 使狼狈
- 使猛撞
- 使现代化
- 使现病容