Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使狗去攻击
= {sick} , ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh, buồn nôn, (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại, (thông tục) chán, ngán, ngấy, (thông tục) đau khổ, ân hận, nhớ, xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)
* Từ tham khảo/words other:
-
使狼狈
-
使猛撞
-
使现代化
-
使现病容
-
使理想化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使狗去攻击
* Từ tham khảo/words other:
- 使狼狈
- 使猛撞
- 使现代化
- 使现病容
- 使理想化