Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使理想化
= {idealize} , lý tưởng hoá|= {transfigure} , biến hình, biến dạng, tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên
* Từ tham khảo/words other:
-
使理解
-
使理论化
-
使琐碎
-
使瓦解
-
使甜
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使理想化
* Từ tham khảo/words other:
- 使理解
- 使理论化
- 使琐碎
- 使瓦解
- 使甜