Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使琐碎
= {trivialize} , tầm thường hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使瓦解
-
使甜
-
使甜蜜
-
使生动
-
使生反感
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使琐碎
* Từ tham khảo/words other:
- 使瓦解
- 使甜
- 使甜蜜
- 使生动
- 使生反感