| 使甜蜜 | = {sugar} , đường, lời đường mật, lời nịnh hót, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền, xìn, bỏ đường, rắc đường; bọc đường, (nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường, (từ lóng) làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận|= {sugarcoat} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使生动
- 使生反感
- 使生坏疽
- 使生垢
- 使生效