Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使生反感
= {scandalize} , xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai), (hàng hải) thu (buồm) lại
* Từ tham khảo/words other:
-
使生坏疽
-
使生垢
-
使生效
-
使生根
-
使生气
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使生反感
* Từ tham khảo/words other:
- 使生坏疽
- 使生垢
- 使生效
- 使生根
- 使生气