Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使生泡沫
= {froth} , bọt (rượu bia...), bọt mép, váng bẩn, điều vô ích; chuyện vô ích, chuyện phiếm, làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt, nổi bọt, sủi bọt
* Từ tham khảo/words other:
-
使生灵感
-
使生病
-
使生病的
-
使生硬
-
使生纠纷
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使生泡沫
* Từ tham khảo/words other:
- 使生灵感
- 使生病
- 使生病的
- 使生硬
- 使生纠纷