| 后悔的 | = {compunctious} , làm cho hối hận, làm cho ăn năn, ăn năn, hối hận|= {contrite} , ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi (việc làm)|= {penitential} , ăn năn, hối lỗi; để sám hối|= {repentant} , ân hận, ăn năn, hối hận|= {sorry} , lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền, đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não |
* Từ tham khảo/words other:
- 后成
- 后成优地槽
- 后成合晶
- 后成形
- 后成质