Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后成
= {epigenesis} , (sinh vật học) thuyết biểu sinh, thuyết hậu thành
* Từ tham khảo/words other:
-
后成优地槽
-
后成合晶
-
后成形
-
后成质
-
后报
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后成
* Từ tham khảo/words other:
- 后成优地槽
- 后成合晶
- 后成形
- 后成质
- 后报