Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后推
= {pusher} , người đẩy, vật đẩy, máy bay cánh quạt đẩy (cánh quạt ở phía sau) ((cũng) pusher aeroplane)
* Từ tham khảo/words other:
-
后推的人
-
后援
-
后援者
-
后撤
-
后效
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后推
* Từ tham khảo/words other:
- 后推的人
- 后援
- 后援者
- 后撤
- 后效