| 后援 | = {back-up} , sự hỗ trợ, sự dự trữ|= {backing} , sự giúp đỡ; sự ủng hộ, (the backing) những người ủng hộ, sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách), sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui, sự trở chiều (gió)|= {Backup} , (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)|= {egis} , xem aegis |
* Từ tham khảo/words other:
- 后援者
- 后撤
- 后效
- 后方
- 后方的