Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后援者
= {booster} , người nâng đỡ, người ủng hộ, (điện học) máy tăng thế|= {seconder} , người tán thành (một đề nghị, quyết định )
* Từ tham khảo/words other:
-
后撤
-
后效
-
后方
-
后方的
-
后无节幼体
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后援者
* Từ tham khảo/words other:
- 后撤
- 后效
- 后方
- 后方的
- 后无节幼体