Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后期的
= {upper} , trên, cao, thượng, (địa lý,địa chất) muộn, mặc ngoài, khoác ngoài (áo), mũ giày, (số nhiều) ghệt, (thông tục) nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi
* Từ tham khảo/words other:
-
后条件
-
后来
-
后来地
-
后来的
-
后来者
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后期的
* Từ tham khảo/words other:
- 后条件
- 后来
- 后来地
- 后来的
- 后来者