Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后果自负
= {at one's own risk}
* Từ tham khảo/words other:
-
后桅
-
后桅的纵帆
-
后桅纵帆
-
后框架
-
后检波
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后果自负
* Từ tham khảo/words other:
- 后桅
- 后桅的纵帆
- 后桅纵帆
- 后框架
- 后检波