Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使熟习于
= {habituate} , tập quen, luyện thành thói quen
* Từ tham khảo/words other:
-
使熟悉
-
使熟悉工作
-
使熟知
-
使燃烧
-
使爆发
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使熟习于
* Từ tham khảo/words other:
- 使熟悉
- 使熟悉工作
- 使熟知
- 使燃烧
- 使爆发