Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使爆炸
= {detonate} , làm nổ|= {explode} , làm nổ, đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...), nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
* Từ tham khảo/words other:
-
使爆炸的人
-
使爆裂
-
使爬进船底
-
使爱上
-
使爱睡的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使爆炸
* Từ tham khảo/words other:
- 使爆炸的人
- 使爆裂
- 使爬进船底
- 使爱上
- 使爱睡的