Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使爬进船底
= {keelhaul} , bắt (ai) chịu hình phạt chui dưới sống tàu, (từ lóng) mắng mỏ thậm tệ, xỉ vả thậm tệ
* Từ tham khảo/words other:
-
使爱上
-
使爱睡的
-
使片状脱落
-
使牢记
-
使物质交替
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使爬进船底
* Từ tham khảo/words other:
- 使爱上
- 使爱睡的
- 使片状脱落
- 使牢记
- 使物质交替