Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使特殊化
= {specialize} , làm thành đặc trưng, thay đổi; hạn chế (ý kiến...), (sinh vật học) chuyên hoá, trở thành chuyên hoá, chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì)
* Từ tham khảo/words other:
-
使牺牲
-
使犯人平伏
-
使犯错
-
使犹太化
-
使狂喜
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使特殊化
* Từ tham khảo/words other:
- 使牺牲
- 使犯人平伏
- 使犯错
- 使犹太化
- 使狂喜