Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使牺牲
= {victimize} , dùng làm vật hy sinh, đem hy sinh, đối xử tàn nhẫn, lừa, bịp
* Từ tham khảo/words other:
-
使犯人平伏
-
使犯错
-
使犹太化
-
使狂喜
-
使狂怒
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使牺牲
* Từ tham khảo/words other:
- 使犯人平伏
- 使犯错
- 使犹太化
- 使狂喜
- 使狂怒